Từ điển › 鱼尾纹鱼尾纹魚尾紋 nghĩa là gìyú wěi wénHán Việt: NGƯ VĨ VĂNnếp nhăn daNghĩa yú wěi wénHán Việt: NGƯ VĨ VĂNnếp nhăn davết chân chimTiếng Anh: crow's feetChữ thành phần鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →尾wěi · Hán Việt: vĩtail; extremity, end; back, rear7 nét · Xem thứ tự nét →纹wén · Hán Việt: vănline, stripe; pattern, decoration; wrinkle7 nét · Xem thứ tự nét →