Từ điển › 鱼排鱼排魚排 nghĩa là gìyú páiHán Việt: NGƯ BÀImiếng cá phi lêNghĩa yú páiHán Việt: NGƯ BÀImiếng cá phi lêTiếng Anh: fish steakChữ thành phần鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →排pái · Hán Việt: bàirow, rank, file; to eliminate, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →