鱼水之欢魚水之歡 nghĩa là gì
yú shuǐ zhī huānHán Việt: NGƯ THUỶ CHI HOAN
niềm vui thân mật sâu sắc trong quan hệ vợ chồng (thành ngữ)
Nghĩa
yú shuǐ zhī huānHán Việt: NGƯ THUỶ CHI HOAN
- niềm vui thân mật sâu sắc trong quan hệ vợ chồng (thành ngữ)
- quan hệ tình dục
Tiếng Anh: the pleasure of close intimacy in a couple (idiom); sexual intercourse
Chữ thành phần
- 鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →
- 水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 欢huān · Hán Việt: hoanhappy, glad, joyful6 nét · Xem thứ tự nét →