Từ điển › 鱼津鱼津魚津 nghĩa là gìyú jīnbọt nước (văn học)Nghĩa yú jīnbọt nước (văn học)Tiếng Anh: bubbles (literary)Chữ thành phần鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →津jīnsaliva, sweat; ferry, ford9 nét · Xem thứ tự nét →