Từ điển › 鱼漂鱼漂魚漂 nghĩa là gìyú piāoHán Việt: NGƯ PHỀUphao câu cáNghĩa yú piāoHán Việt: NGƯ PHỀUphao câu cáTiếng Anh: fishing floatChữ thành phần鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →漂piào · Hán Việt: phềuto drift, to float; to be tossed about; bleach14 nét · Xem thứ tự nét →