Từ điển › 鱼片鱼片魚片 nghĩa là gìyú piànHán Việt: NGƯ PHIẾNphi lê cáNghĩa yú piànHán Việt: NGƯ PHIẾNphi lê cálát thịt cáTiếng Anh: fish fillet; slice of fish meatChữ thành phần鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →