Từ điển › 鲁莽鲁莽魯莽 nghĩa là gìlǔ mǎngnóng nảy; bốc đồng; liều lĩnhNghĩa lǔ mǎngHSK 7nóng nảy; bốc đồng; liều lĩnhTiếng Anh: hot-headed; impulsive; recklessChữ thành phần鲁lǔ · Hán Việt: lỗfoolish, stupid, rash; vulgar12 nét · Xem thứ tự nét →莽mǎngthicket, underbrush; rude, impertinent10 nét · Xem thứ tự nét →