Từ điển › 鲜亮鲜亮鮮亮 nghĩa là gìxiān liangsáng (màu)Nghĩa xiān liangsáng (màu)sống độngTiếng Anh: bright (color); vividChữ thành phần鲜xiān · Hán Việt: tiênfresh; delicious; attractive14 nét · Xem thứ tự nét →亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →