Từ điển › 鲜奶鲜奶鮮奶 nghĩa là gìxiān nǎiHán Việt: TIÊN NÁIsữa tươiNghĩa xiān nǎiHán Việt: TIÊN NÁIsữa tươiTiếng Anh: fresh milkChữ thành phần鲜xiān · Hán Việt: tiênfresh; delicious; attractive14 nét · Xem thứ tự nét →奶nǎi · Hán Việt: náimilk; breasts; nurse, grandmother5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 鲜奶鲜奶油xiān nǎi yóu kem; kem đánh bông