鲜明个性鮮明個性 nghĩa là gì
xiān míng gè xìngHán Việt: TIÊN MINH CÁ TÍNH
cá tính rõ rệt
Nghĩa
xiān míng gè xìngHán Việt: TIÊN MINH CÁ TÍNH
- cá tính rõ rệt
- tính cách rõ nét
Tiếng Anh: individuality; clear-cut personality
Chữ thành phần
- 鲜xiān · Hán Việt: tiênfresh; delicious; attractive14 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →
- 个gè · Hán Việt: cáthis, that; single; measure word for individuals3 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →