鲜活货物鮮活貨物 nghĩa là gì
xiān huó huò wùHán Việt: TIÊN HOẠT HOÁ VẬT
hàng hóa sống
Nghĩa
xiān huó huò wùHán Việt: TIÊN HOẠT HOÁ VẬT
- hàng hóa sống
Tiếng Anh: live cargo
Chữ thành phần
- 鲜xiān · Hán Việt: tiênfresh; delicious; attractive14 nét · Xem thứ tự nét →
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →