鲜艳鮮艷 · 鮮豔 nghĩa là gì
xiān yànHán Việt: TIÊN DIỄM
màu sắc rực rỡ; màu sắc tươi sáng
Nghĩa (2 cách đọc)
xiān yànHSK 5Hán Việt: TIÊN DIỄM
- màu sắc rực rỡ; màu sắc tươi sáng
Tiếng Anh: variant of 鮮豔|鲜艳[xian1 yan4]
xiān yànHSK 5Hán Việt: TIÊN DIỄM
Tiếng Anh: bright-colored; gaily-colored