Từ điển › 鲜血鲜血鮮血 nghĩa là gìxiān xuèHán Việt: TIÊN HUYẾTmáuNghĩa xiān xuèHSK 7Hán Việt: TIÊN HUYẾTmáuTiếng Anh: bloodChữ thành phần鲜xiān · Hán Việt: tiênfresh; delicious; attractive14 nét · Xem thứ tự nét →血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 鲜血鲜血淋漓xiān xuè lín lí đẫm máu; máu nhỏ giọt