Từ điển › 鲨鱼鲨鱼鯊魚 nghĩa là gìshā yúcá mậpNghĩa shā yúHSK 7cá mậpTiếng Anh: sharkChữ thành phần鲨shāshark15 nét · Xem thứ tự nét →鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →