Từ điển › 鳄鱼眼泪鳄鱼眼泪鱷魚眼淚 nghĩa là gìè yú yǎn lèinước mắt cá sấuNghĩa è yú yǎn lèinước mắt cá sấuTiếng Anh: crocodile tearsChữ thành phần鳄èalligator17 nét · Xem thứ tự nét →鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →泪lèi · Hán Việt: lệtears; to cry, to weep8 nét · Xem thứ tự nét →