Từ điển › 鸟儿鸟儿鳥兒 nghĩa là gìniǎo rchimNghĩa niǎo rchimTiếng Anh: birdChữ thành phần鸟niǎo · Hán Việt: điểubird5 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →