Từ điển › 鸟兽鸟兽鳥獸 nghĩa là gìniǎo shòuHán Việt: ĐIỂU THÚchim muôngNghĩa niǎo shòuHán Việt: ĐIỂU THÚchim muôngđộng vậtTiếng Anh: birds and beasts; faunaChữ thành phần鸟niǎo · Hán Việt: điểubird5 nét · Xem thứ tự nét →兽shòu · Hán Việt: thúbeast, animal; bestial11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 鸟兽鸟兽散niǎo shòu sàn tan tác như chim muông