Từ điển › 鸟击鸟击鳥擊 nghĩa là gìniǎo jīva chạm giữa chim và máy bayNghĩa niǎo jīva chạm giữa chim và máy bayTiếng Anh: bird strike (aviation)Chữ thành phần鸟niǎo · Hán Việt: điểubird5 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →