Từ điển › 鸟嘴鸟嘴鳥嘴 nghĩa là gìniǎo zuǐmỏNghĩa niǎo zuǐmỏTiếng Anh: beakChữ thành phần鸟niǎo · Hán Việt: điểubird5 nét · Xem thứ tự nét →嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →