Từ điển › 鸟屋鸟屋鳥屋 nghĩa là gìniǎo wūHán Việt: ĐIỂU ỐCnhà chimNghĩa niǎo wūHán Việt: ĐIỂU ỐCnhà chimTiếng Anh: birdhouseChữ thành phần鸟niǎo · Hán Việt: điểubird5 nét · Xem thứ tự nét →屋wū · Hán Việt: ốcbuilding, house, shelter; room9 nét · Xem thứ tự nét →