Từ điển › 鸟疫鸟疫鳥疫 nghĩa là gìniǎo yìHán Việt: ĐIỂU DỊCHbệnh nhiễm khuẩn từ chimNghĩa niǎo yìHán Việt: ĐIỂU DỊCHbệnh nhiễm khuẩn từ chimTiếng Anh: ornithosisChữ thành phần鸟niǎo · Hán Việt: điểubird5 nét · Xem thứ tự nét →疫yì · Hán Việt: dịchepidemic, plague, pestilence9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 鸟疫鸟疫衣原体niǎo yì yī yuán tǐ Chlamydia ornithosis