Từ điển › 鸟眼纹鸟眼纹鳥眼紋 nghĩa là gìniǎo yǎn wénHán Việt: ĐIỂU NHẢN VĂNmắt chim (tên công ty phổ biến)Nghĩa niǎo yǎn wénHán Việt: ĐIỂU NHẢN VĂNmắt chim (tên công ty phổ biến)Chữ thành phần鸟niǎo · Hán Việt: điểubird5 nét · Xem thứ tự nét →眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →纹wén · Hán Việt: vănline, stripe; pattern, decoration; wrinkle7 nét · Xem thứ tự nét →