鸟瞰图鳥瞰圖 nghĩa là gì
niǎo kàn tú
nhìn từ trên cao
Nghĩa
niǎo kàn tú
- nhìn từ trên cao
- xem thêm 俯瞰圖|俯瞰图[fu3 kan4 tu2]
Tiếng Anh: bird's-eye view; see also 俯瞰圖|俯瞰图[fu3 kan4 tu2]
niǎo kàn tú
nhìn từ trên cao
Tiếng Anh: bird's-eye view; see also 俯瞰圖|俯瞰图[fu3 kan4 tu2]