Từ điển › 鸟禽鸟禽鳥禽 nghĩa là gìniǎo qínHán Việt: ĐIỂU CẦMchimNghĩa niǎo qínHán Việt: ĐIỂU CẦMchimTiếng Anh: birdChữ thành phần鸟niǎo · Hán Việt: điểubird5 nét · Xem thứ tự nét →禽qín · Hán Việt: cầmbirds, fowl; to capture; surname12 nét · Xem thứ tự nét →