Từ điển › 鸟笼鸟笼鳥籠 nghĩa là gìniǎo lóngHán Việt: ĐIỂU LỒNGlồng chimNghĩa niǎo lóngHán Việt: ĐIỂU LỒNGlồng chimTiếng Anh: birdcageChữ thành phần鸟niǎo · Hán Việt: điểubird5 nét · Xem thứ tự nét →笼lóng · Hán Việt: lồngbasket; cage; bamboo basket used to serve dimsum11 nét · Xem thứ tự nét →