Từ điển › 鸡丁鸡丁雞丁 nghĩa là gìjī dīngthịt gà cắt hạt lựuNghĩa jī dīngthịt gà cắt hạt lựuTiếng Anh: diced chicken meatChữ thành phần鸡jīchicken7 nét · Xem thứ tự nét →丁dīng · Hán Việt: đinhmale adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem2 nét · Xem thứ tự nét →