鸡冠雞冠 nghĩa là gì
Jī guān · jī guān
quận Jiguan của thành phố Jixi 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang
Nghĩa (2 cách đọc)
Jī guān
- quận Jiguan của thành phố Jixi 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang
Tiếng Anh: see 雞冠區|鸡冠区[Ji1 guan1 Qu1]
jī guān
- mào
- gà mào
Tiếng Anh: crest; cockscomb