Từ điển › 鸡块鸡块雞塊 nghĩa là gìjī kuàigà viênNghĩa jī kuàigà viênmiếng gàTiếng Anh: chicken nugget; chicken pieceChữ thành phần鸡jīchicken7 nét · Xem thứ tự nét →块kuài · Hán Việt: khốipiece, lump, chunk; dollar; measure word for currency7 nét · Xem thứ tự nét →