鸡奸雞奸 · 雞姦 nghĩa là gì
jī jiān
quan hệ tình dục qua đường hậu môn; giao hợp qua đường hậu môn
Nghĩa (2 cách đọc)
jī jiān
- quan hệ tình dục qua đường hậu môn; giao hợp qua đường hậu môn
Tiếng Anh: variant of 雞姦|鸡奸[ji1 jian1]
jī jiān
Tiếng Anh: sodomy; anal intercourse; buggery