Từ điển › 鸡巴鸡巴雞巴 nghĩa là gìjī bacuNghĩa jī bacudương vật (tục)Tiếng Anh: dick; penis (vulgar)Chữ thành phần鸡jīchicken7 nét · Xem thứ tự nét →巴bā · Hán Việt: bato desire, to wish for4 nét · Xem thứ tự nét →