Từ điển › 鸡年鸡年雞年 nghĩa là gìjī niánNăm con Gà (ví dụ: 2005)Nghĩa jī niánNăm con Gà (ví dụ: 2005)Tiếng Anh: Year of the Cock (e.g. 2005)Chữ thành phần鸡jīchicken7 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →