Từ điển › 鸡扒鸡扒雞扒 nghĩa là gìjī páxem 雞排|鸡排[ji1 pai2]Nghĩa jī páxem 雞排|鸡排[ji1 pai2]Tiếng Anh: see 雞排|鸡排[ji1 pai2]Chữ thành phần鸡jīchicken7 nét · Xem thứ tự nét →扒bā · Hán Việt: bắtto scratch, to dig up; to crouch, to crawl5 nét · Xem thứ tự nét →