Từ điển › 鸡排鸡排雞排 nghĩa là gìjī páiức gàNghĩa jī páiức gàthịt gà chiênTiếng Anh: chicken breast; chicken cutletChữ thành phần鸡jīchicken7 nét · Xem thứ tự nét →排pái · Hán Việt: bàirow, rank, file; to eliminate, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →