Từ điển › 鸡毛鸡毛雞毛 nghĩa là gìjī máolông gàNghĩa jī máolông gàLượng từ: 根[gen1]nhỏ nhặtTiếng Anh: chicken feather; CL:根[gen1]; trivialChữ thành phần鸡jīchicken7 nét · Xem thứ tự nét →毛máo · Hán Việt: maohair, fur, feathers; coarse4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 鸡毛鸡毛店jī máo diàn quán trọ đơn sơ chỉ có lông gà để ngủ鸡毛蒜皮jī máo suàn pí nghĩa đen: lông gà và vỏ tỏi (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyện vặt vãnh