Từ điển › 鸡珍鸡珍雞珍 nghĩa là gìjī zhēnmề gà (ẩm thực)Nghĩa jī zhēnmề gà (ẩm thực)Tiếng Anh: chicken gizzard (cuisine)Chữ thành phần鸡jīchicken7 nét · Xem thứ tự nét →珍zhēn · Hán Việt: trâna treasure, a precious thing; rare, valuable9 nét · Xem thứ tự nét →