Từ điển › 鸡蛋壳儿鸡蛋壳儿雞蛋殼兒 nghĩa là gìjī dàn ké rvỏ trứngNghĩa jī dàn ké rvỏ trứngTiếng Anh: eggshellChữ thành phần鸡jīchicken7 nét · Xem thứ tự nét →蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →壳ké · Hán Việt: xáccasing, husk, shell7 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →