Từ điển › 鸡蛋清鸡蛋清雞蛋清 nghĩa là gìjī dàn qīnglòng trắng trứngNghĩa jī dàn qīnglòng trắng trứngTiếng Anh: egg whiteChữ thành phần鸡jīchicken7 nét · Xem thứ tự nét →蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →清qīng · Hán Việt: thanhclean, pure; clear, distinct; peaceful11 nét · Xem thứ tự nét →