Từ điển › 鸡蛋炒饭鸡蛋炒饭雞蛋炒飯 nghĩa là gìjī dàn chǎo fàncơm chiên trứngNghĩa jī dàn chǎo fàncơm chiên trứngTiếng Anh: egg fried riceChữ thành phần鸡jīchicken7 nét · Xem thứ tự nét →蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →炒chǎo · Hán Việt: saoto boil, to fry, to roast, to sauté; to trade stock8 nét · Xem thứ tự nét →饭fànmeal, food; cooked rice7 nét · Xem thứ tự nét →