鸡蛋里挑骨头雞蛋裡挑骨頭 nghĩa là gì
jī dàn li tiāo gǔ tou
bới lông tìm vết
Nghĩa
jī dàn li tiāo gǔ tou
- bới lông tìm vết
- bắt lỗi
- xét nét (thành ngữ)
Tiếng Anh: to look for bones in an egg; to find fault; to nitpick (idiom)
Chữ thành phần
- 鸡jīchicken7 nét · Xem thứ tự nét →
- 蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →
- 里lǐ · Hán Việt: lịaunit of distance equal to 0.5km; village; lane7 nét · Xem thứ tự nét →
- 挑tiāo · Hán Việt: vẹoto select, to choose; picky, choosy; a load9 nét · Xem thứ tự nét →
- 骨gǔ · Hán Việt: cốtbone; skeleton; frame, framework9 nét · Xem thứ tự nét →
- 头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →