Từ điển › 鸭子儿鸭子儿鴨子兒 nghĩa là gìyā zǐ r(thông tục) trứng vịtNghĩa yā zǐ r(thông tục) trứng vịtTiếng Anh: (coll.) duck's eggChữ thành phần鸭yāduck; Anas species (various)10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →