Từ điển › 鹅卵石鹅卵石鵝卵石 nghĩa là gìé luǎn shíđá cuộiNghĩa é luǎn shíđá cuộiđá sỏiTiếng Anh: pebble; cobblestoneChữ thành phần鹅é · Hán Việt: ngagoose12 nét · Xem thứ tự nét →卵luǎnegg, ovum, roe; ovary, testes; to spawn7 nét · Xem thứ tự nét →石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →