Từ điển › 鹅毛笔鹅毛笔鵝毛筆 nghĩa là gìé máo bǐHán Việt: NGA MAO BÚTbút lông ngỗngNghĩa é máo bǐHán Việt: NGA MAO BÚTbút lông ngỗngTiếng Anh: quill penChữ thành phần鹅é · Hán Việt: ngagoose12 nét · Xem thứ tự nét →毛máo · Hán Việt: maohair, fur, feathers; coarse4 nét · Xem thứ tự nét →笔bǐ · Hán Việt: bútpen, pencil, writing brush; to compose, to write; Hanzi stroke10 nét · Xem thứ tự nét →