Từ điển › 鹅绒鹅绒鵝絨 nghĩa là gìé róngHán Việt: NGA NHUNGlông tơ ngỗngNghĩa é róngHán Việt: NGA NHUNGlông tơ ngỗngTiếng Anh: goose downChữ thành phần鹅é · Hán Việt: ngagoose12 nét · Xem thứ tự nét →绒róng · Hán Việt: nhungcotton, silk, velvet, wool9 nét · Xem thứ tự nét →