鹏程万里鵬程萬里 nghĩa là gì
péng chéng wàn lǐHán Việt: BẰNG TRÌNH VẠN LỊA
điển tích chim bằng bay vạn dặm (thành ngữ)
Nghĩa
péng chéng wàn lǐHSK 7Hán Việt: BẰNG TRÌNH VẠN LỊA
- điển tích chim bằng bay vạn dặm (thành ngữ)
- tương lai rực rỡ
Tiếng Anh: the fabled roc flies ten thousand miles (idiom); one's future prospects are brilliant
Chữ thành phần
- 鹏péng · Hán Việt: bằngfabulous bird of enormous size13 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →
- 万wàn · Hán Việt: vạnten thousand; innumerable3 nét · Xem thứ tự nét →
- 里lǐ · Hán Việt: lịaunit of distance equal to 0.5km; village; lane7 nét · Xem thứ tự nét →