Từ điển › 鹰嘴豆泥鹰嘴豆泥鷹嘴豆泥 nghĩa là gìyīng zuǐ dòu nímón hummusNghĩa yīng zuǐ dòu nímón hummusTiếng Anh: hummusChữ thành phần鹰yīng · Hán Việt: ưngeagle, falcon, hawk18 nét · Xem thứ tự nét →嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →豆dòu · Hán Việt: đậubeans, peas; bean-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →泥ní · Hán Việt: lầy, ne, nè, né, nê, nề, nể, nễ, nệ, nơimud, earth, clay; plaster, paste8 nét · Xem thứ tự nét →