鹰嘴豆面粉鷹嘴豆麵粉 nghĩa là gì
yīng zuǐ dòu miàn fěn
bột đậu gà
Nghĩa
yīng zuǐ dòu miàn fěn
- bột đậu gà
Chữ thành phần
- 鹰yīng · Hán Việt: ưngeagle, falcon, hawk18 nét · Xem thứ tự nét →
- 嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →
- 豆dòu · Hán Việt: đậubeans, peas; bean-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →
- 面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →
- 粉fěn · Hán Việt: phấnpowder, flour, cosmetic powder; plaster10 nét · Xem thứ tự nét →