鹰手营子矿鷹手營子礦 nghĩa là gì
Yīng shǒu yíng zi kuàng
quận Yingshouyingzikuang của thành phố Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc
Nghĩa
Yīng shǒu yíng zi kuàng
- quận Yingshouyingzikuang của thành phố Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc
Chữ thành phần
- 鹰yīng · Hán Việt: ưngeagle, falcon, hawk18 nét · Xem thứ tự nét →
- 手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →
- 营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 矿kuàng · Hán Việt: khoángmine; mineral, ore8 nét · Xem thứ tự nét →