Từ điển › 鹰架鹰架鷹架 nghĩa là gìyīng jiàHán Việt: ƯNG GIÁgiàn giáoNghĩa yīng jiàHán Việt: ƯNG GIÁgiàn giáoTiếng Anh: scaffoldingChữ thành phần鹰yīng · Hán Việt: ưngeagle, falcon, hawk18 nét · Xem thứ tự nét →架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 鹰架鹰架栈台yīng jià zhàn tái khung giàn giáo