鹰爪翻子拳鷹爪翻子拳 nghĩa là gì
yīng zhuǎ fān zi quán
Ying Zhua Fan Zi Quyền - "Móng Vuốt Đại Bàng" - Võ thuật
Nghĩa
yīng zhuǎ fān zi quán
- Ying Zhua Fan Zi Quyền - "Móng Vuốt Đại Bàng" - Võ thuật
Tiếng Anh: Ying Zhua Fan Zi Quan - "Eagle Claw" - Martial Art
Chữ thành phần
- 鹰yīng · Hán Việt: ưngeagle, falcon, hawk18 nét · Xem thứ tự nét →
- 爪zhǎo · Hán Việt: trảoclaws, nails, talons4 nét · Xem thứ tự nét →
- 翻fānto upset, to capsize, to flip over18 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 拳quán · Hán Việt: quyềnfist; various forms of boxing10 nét · Xem thứ tự nét →