鹰状星云鷹狀星雲 nghĩa là gì
Yīng zhuàng Xīng yúnHán Việt: ƯNG TRẠNG TINH VÂN
Tinh vân Đại bàng hoặc Tinh vân Hoàng hậu M16
Nghĩa
Yīng zhuàng Xīng yúnHán Việt: ƯNG TRẠNG TINH VÂN
- Tinh vân Đại bàng hoặc Tinh vân Hoàng hậu M16
Tiếng Anh: Eagle or Star Queen Nebula M16
Chữ thành phần
- 鹰yīng · Hán Việt: ưngeagle, falcon, hawk18 nét · Xem thứ tự nét →
- 状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →
- 云yún · Hán Việt: vâncloud; to say, to speak4 nét · Xem thứ tự nét →